Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đang, (2) đáng, (3) đám, (4) đống, (5) trống, (6) thanh 檔 dāng (đang) [ Vh @ QT 檔 dāng, dàng (đang, đáng) < MC taŋ < OC *daŋ | PNH: dong2, dong3, Hẹ dong5, TrC dang1 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《類篇》都郞切,音當。 《玉篇》木牀也。 《集韻》木名。又《類篇》登浪切,當去聲。橫木框檔。又《集韻》​​下浪切,音讜。義同。 | Guangyun: 當 都郎 端 唐開 平聲 陽 開口一等 唐 宕 tang tɑŋ || Handian: 〈方〉時間或空間上的空隙 。如: 空檔 kōngdàng (khoảngtrống) 缺檔 quèdàng (chỗtrống), 填檔 tiándàng (điền vào chỗtrống), 〈方〉︰件, 樁, 批。 如: 來了一檔人 Láile yì dàngrén (lại cảđám), 幾檔子事兒一齊來,可把我忙壞了. Jǐ dàngzi shìr yijí lái, kě bă wǒ mánghuái le. (Cảđống chuyện dồndập tới, làm tôi rốibận lên.) | td. 床檔 chuándàng (thanhgiường) ] , file, files, official records, record, archives, dossier, Also: (of goods) grade, shelves, shelf, frame, cross-piece, crosspiece, (colloquial) gap, piece, bunch,   {ID453059187  -   12/4/2017 3:21:35 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.