Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) điều, (2) sợi, (3) đường, (4) thiêu, (5) thon, (6) dài, (7) dài, (8) điếu 樤 tiáo (điều) [ Vh @ 樤 tiáo ~ 'sợi' 線 xiàn (tuyến) | Vh @ QT 條 (樤) tiáo, dí (điều, thiêu) < MC diew < OC *li:w | Pt 徒聊 | PNH: QĐ tiu4, tiu5, Hẹ tiau2 | Shuowen: 小枝也。从木攸聲。徒遼切 | Kangxi:《集韻》田聊切,音迢。柚樤也。亦作條。《類篇》小枝也。 | Guangyun: 迢 徒聊 定 蕭 平聲 蕭 開口四等 效 蕭 dʰieu deu || Starostin : be extending branches, extend, long; branch. Also used for *li:w 'orderly' (Schuessler: 'perhaps this is the same word: 'neatly branched = spread out'), as well as for *li:w '(perhaps) a tree like Mallotus japonicus'. For OC *l (not *lh-) cf. Min forms: Xiamen, Jianou tiau2, Chaozhou ti@u2, Fuzhou tieu2. Later, more abstract, meanings are: ('branch' > ) 'article, clause, paragraph' | td. 條陳 tiáochén (điềutrần), 條例 tiáolì (điềulệ), 第一條 dì yī tiáo (điều một), 條線 tiáoxiàn (sợidây), 條路 tiáolù (đườnglộ), 苗條 miáotiáo (thonnhỏ) ] , section, article, clause, paragraph, listed item, rule, regulation, extend, long, (measure word for) ribbon, river, etc., a strip, extending branch, branch, long, Also:, slim, devastating, family surname of Chinese origin, (Viet) (of cigarette) a stick   {ID453108997  -   8/13/2019 9:39:48 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.