Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đỉnh, (2) đòn, (3) thẳng 梃 tǐng (đỉnh) [ Vh @ QT 梃 tǐng, tìng ~ ht. QT 廷 (庭) tíng < MC dieŋ < OC *ɬhe:ŋ | *OC 梃 廷 耕 挺 l'eːŋʔ | PNH: QĐ ting5, Hẹ tin3, tiang3 | Shuowen: 《木部》梃:一枚也。从木廷聲。| Kangxi: 《康熙字典·木部·七》梃:《唐韻》《集韻》《正韻》徒鼎切《韻會》待頂切,𠀤音挺。《說文》一枝也。《徐曰》梃者,獨也。梃然勁直之貌。《魏書·李孝伯傳》武陵王駿獻酒二器,甘蔗百梃。又《孟子》可使制梃。《趙岐註》梃,杖也。《前漢·諸侯王表》奮其白梃。又《類篇》唐丁切,音庭。縣名。《前漢·地理志》屬膠東國。| Guangyun: 梃 挺 徒鼎 定 青開 迥 上聲 四等 開口 青 梗 上四十一迥 dʱieŋ dieŋ deŋ dɛŋ deŋ deŋ dɛjŋ ding4 等x denk 木片 || Môngcổ âmvận: ting diŋ 上聲 ] **** , straight, Also: (weapon), club, stalk,   {ID453071710  -   7/9/2018 9:49:14 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.