Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đồng, (2) thồng, (3) thống. (4) rạngđông 曈 tóng (đồng) [ Vh @ QT 曈 tóng (đồng, thồng, thống) ~ ht. QT 童 tóng < MC duŋ < OC *dhoŋ | Shuowen: 曈曨,日欲明也。从日童聲。徒紅切 | Kangxi: 《唐韻》他紅切《集韻》《韻會》他東切,音通。 《說文》曈曨,日欲明也。 《陸機·文賦》情曈曨而彌鮮。 《註》曈曨,欲明也。又《廣韻》《集韻》徒東切《正韻》徒紅切,音同。或作晍。又《廣韻》他孔切《集韻》《韻會》吐孔切,音桶。義同。 | PNH: QĐ tung4, Hẹ tung5 || Giuanyun: (1) 同 徒紅 定 東一 平聲 東 開口一等 東 通 dung dʰuŋ , (2) 通 他紅 透 東一 平聲 東 開口一等 東 通 thung tʰuŋ , (3) 侗 他孔 透 東一 上聲 董 開口一等 東 通 thungx/thunk tʰuŋ || td. 曈曨 tónglóng (rạngđông) ] , sun about to rise, twilight just before sunrise, Also:, underneath,   {ID453071773  -   7/8/2018 1:31:29 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.