Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đáng, đảng, (2) hộpsố, (3) chống, (4) chặn, (5) chắn, (6) chận 擋 dăng, dàng (đáng, đảng) [ Viet. 'hộpsố' @&# '數盒 shùhé (sốhạp)' | Vh @ QT 擋 dăng, dàng (đáng, đảng) ~ ht. QT 當 dāng, dàng, dáng, dăng (đang, đương, đáng) < MC tʌŋ < OC *ta:ŋ | PNH: QĐ dong2, dong3, Hẹ dong3 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》丁浪切,當去聲。摒擋也。亦作屛當。《晉書·阮孚傳》祖約,性好財,正料財物,客至,屏當不盡。 | Guangyun: (1) 譡 丁浪 端 唐開 去聲 漾 開口一等 宕 唐 tɑŋ tangh/tanq , (2) 黨 多朗 端 唐開 上聲 養 開口一等 宕 唐 dʰɑŋ tangx/tank || td. 擋路 dănglù (chắnlối), 抵擋 dǐ​dǎng (chốngđỡ), 換擋 huàndăng (sangsố), 倒擋 dàodăng (sốlùi) ] , hinder, resist, obstruct, cover, keep off, to block, get in the way of, (automobile), transmission gears, gears, Also:, arrange, put in order,   {ID453059175  -   12/4/2017 3:23:01 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.