Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
搭褳 搭褳 dālián (đápliên) [ Vh @# QT 搭褳 dālián ~ QT 搭連 dālián ~ QT 褡褳 dālián | QT 搭 dā, tă, tà < MC tʌp < OC *təp || QT 褳 lián ~ ht. QT 連 lián, liàn, liăn, làn < MC ljen < OC *rjan, *rhanʔ || Guoyu Cidian: 搭連 dālián 一種中間開口,兩頭縫合的長形布囊。古人外出,多用以裝盛財物。袋囊大小不拘,可掛在肩上,繫在腰上,搭在馬上,或提在手上。 喻世明言.卷十九.楊謙之客舫遇俠僧:「又知道楊公甚貧,去自己搭連內取十來兩好赤金子,五六十兩碎銀子,送與楊公做盤纏。」 紅樓夢.第十二回:「說畢,從搭連中取出一面鏡子來,兩面皆可照人。」 或作「背搭」、「搭把」、「搭膊」、「搭包」、「搭包子」、「搭褳」、「搭聯」、「褡膊」、「褡包」、「褡連」、「褡褳」。 ] ** , cummerbund , pouch worn at the girdle, long rectangular bag worn around the waist, rectangular bag worn across the shoulder,   {ID453116097  -   7/11/2019 12:15:13 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.