Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đề, (2) thì, (3) để, (4) đưa, (5) đầm, (6) đá, (7) đỡ, (8) nhắc, (9) nêu 提 tí (đề) [ Vh @ QT 提 dī, tí, dǐ, chí, shí (đề, thì, để) < MC diej < OC *dhe: | PNH: QĐ dai2, tai4, Hẹ ti2, TrC ti5 | Shuowen: 挈也。从手是聲。杜兮切 || Starostin : to take, take up; be calm and thoughtful; chi 2 'perhaps: to rest in a flock.' For *dh- cf. Xiamen the2, Fuzhou, Chaozhou thi2. | Ghichú: 'đá' : nét hất lên của chữHán. | ¶ t- ~ -nh-, td. 吐 tù (thổ) nhổ || td. 提防 dīfáng (đềphòng), 提出 tíchū (đưara), 提高 tígāo (nângcao), 提案 tí'àn (đềán), 提拔 tíba (đềbạt), 提攜 tíxié (đềhuề), 提舉 tíjǔ (cấtnhắc) ] **** , carry, lift, raise, put forward, bring up, suggest, put forward, take, take up, be calm and thoughtful, Also: (in Chinese writing) an upward stroke, (brush stroke in painting) lifting,   {ID2804  -   7/25/2017 6:24:30 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.