Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đả, (2) đập, (3) để, (4) tá, (5) lố, (6) từ, (7) quýnh, (8) quánh, (9) lãnh, (10) đòn, (11) đóng, (12) đánh 打 dă (đả) [ Viet. 'tá' @ '打 dá (đả)' <~ 'dozen' (English) ~ Vh @ QT 打 dă, dá, děng < MC tiɛŋ, taiŋ < OC *ta, *te:ŋ, *tre:ŋʔ | *OC (1) 打 丁 耕 打 rteŋʔ 變音,見通俗文, (2) 打 丁 耕 頂 teːŋʔ 見通俗文 | Pt 都瓦 | PNH: QĐ daa1, daa2, TrC da2, pah4 | Tang reconstruction: děng | Shuowen: 擊也。从手丁聲。都挺切 文十三 新附 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤都挺切,音頂。《說文》擊也。从手丁聲。《穀梁傳·宣十八年》邾人戕繒子于繒,梲殺也。《註》謂捶打。音頂。 又《六書故》都假切《韻會》《正韻》都瓦切。又白打,毬采名。《蹴踘譜》每人兩踢名打二,曳開大踢名白打。《韋莊詩》內官初賜淸明火,上相閒分白打錢。 又《唐韻》德冷切《集韻》《韻會》都冷切,𠀤讀與等近。義同。 又《歐陽脩·歸田錄》打字當滴耿切。○按《字彙》誤改音滴。 又《項氏家說》俗助語每與本辭相反,其於打字用之尤多。凡打𤴁、打聽、打量、打睡,無非打者。| Guangyun: (1) 打 打 德冷 端 庚二開 梗 上聲 二等 開口 庚 梗 上三十八梗 tɐŋ tɐŋ tɐŋ taŋ tɣæŋ tɯaŋ taɨjŋ - t'rangx 擊也德冷切又都挺切一, (2) 打 頂 都挺 端 青開 迥 上聲 四等 開口 青 梗 上四十一迥 tieŋ tieŋ teŋ tɛŋ teŋ teŋ tɛjŋ ding3 tengx tenk 擊也又都冷切 || ZYYY: 打 打 端 家麻開 家麻 上聲 開口呼 ta || Môngcổ âmvận: da ta 上聲 || Starostin : to hit, strike, beat (L.Han) Also read OC *tre:ŋ?, MC t.a/.iŋ id. The strange -ŋ-less reading is first attested in Zhengyun (FQ 都 瓦 = *ta/). Most Sino-external systems reflect the latter reading; note, however, Viet. đánh 'to beat, hit' which probably directly reflects MC ti/eŋ (although with an aberrant tone). | ¶ d- ~ w-(qw-) || Ghichú: chữ 'tá' trong tiếngViệt là từ 打 dá là do sựbiếndạng rụngâm ngaytừ trong tiếngHán của từ 打臣 dáchén (đảthần), dịch từ từ 'dozen' trong tiếng Anh mà ra. Dođó, ta thấyđược tiếngViệt đã chịu sựảnhhưởng của tiếngHán rất sâuđậm ngaycả về thờicậnđại vềsau, khôngchỉ đơnthuần giớihạn trong nhóm từvựng thờicổ. 'Lố' cóthể là biếnấm của 'tá' ¶ t- ~ l- || td. 打包 dăbāo (đóngbao), 挨打 áidă (ănđòn), 打傢俱 dăjiājù (đónggiườngtủ), 他被打了一記耳光. Tā bèi dǎ le yí jì ěrguāng. (Nó bị lãnh một cái bộptai.) ] *** , hit, beat, strike, spank, break, thrash, wipe, mix up, build, fight, fetch, make, tie up, issue, shoot, calculate, Also:, dozen, since, from,   {ID12480  -   12/6/2018 1:17:39 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.