Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đán, (2) tởn 憚 dàn (đán) [ Vh @ QT 憚 dàn < MC dʌn < OC *dhārs, *tārʔs | PNH: QĐ daan6, Hẹ tan3 | Shuowen: 忌難也。从心單聲。一曰難也。徒案切 | Kangxi: || Handian: 《唐韻》《集韻》《韻會》徒案切《正韻》杜晏切,音但。 又《集韻》​​得案切,音旦。 《書·畢命》彰善癉惡。或作憚。又《集韻》​​丁賀切,音跢。 《說文》勞病也。本作癉,或從心。 《詩·小雅》憚我不暇。 《朱註》憚,勞也。又《集韻》​​尺戰切,音硟。難也。 《揚子·方言》齊魯曰憚。又《韻會》昌善切。慢易也。又《集韻》​​蕩旱切,音蜑。勞也,難也。 《詩·小雅》哀我憚人。又《集韻》​​黨旱切,音亶。勞也。又通作怛。 《週禮·冬官考工記·矢人》則雖有疾風,亦弗之能憚矣。 《釋文》音怛,都達反。又《韻會》唐幹切,音壇。驚怛也。 《莊子·達生篇》以鉤注者憚。又《五音集韻》於權切,音。車敝貌。 | Guangyun: 憚 徒案 定 寒 去聲 翰 開口一等 寒 山 danh/dann dʰɑn ] ***** , dread, fear, dislike, shrink from, shirk, Also:, toiled, exhausted,   {ID453059127  -   3/3/2018 5:16:40 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.