Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đồng, (2) đỏ 彤 tóng (đồng) [ Vh @ QT 彤 tóng < MC doŋ < OC *dhūŋ, *lhūŋ, *ɫhūŋ | PNH: QĐ tung4, tung2 | Shuowen: 丹飾也。从丹从彡。彡,其畫也。徒冬切 文三 重二 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤徒冬切,音佟。《說文》丹飾也。从丹,从彡。彡,其畫也。《玉篇》赤色。《詩·邶風》貽我彤管。《左傳·定九年》靜女之三章取彤管焉。《註》彤管,赤管筆,女史記事規誨之所執。《疏》必用赤者,示其以赤心正人也。《書·文侯之命》彤弓一。《詩·小雅·彤弓傳》彤弓,朱弓也。 又姓。《史記·夏本紀》禹爲姒姓,其後分封,用國爲姓,有彤城氏。《註》索隱曰:周有彤伯,蓋彤城氏之後。《廣韻》彤伯爲成王宗枝。 | Guangyun: 彤 徒冬 定 冬 平聲 冬 開口一等 冬 通 duung/dvng dʰuoŋ || Note: Japanese reading dō, tō, (tou, zu); Kan-on: tou, Go-on: dou || td. 紅彤彤 hóngtóngtóng (đỏhồng) ] , red, be red, red color, vermilion, redden, Also:, a family surname of Chinese origin,   {ID453071759  -   7/8/2018 1:30:13 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.