Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) để, (2) đế, (3) rễ, (4) gì, (5) đây, (6) thiệt, (7) thấp, (8) trệt, (9) bệ, (10) đáy 底 dǐ (để) [ Vh @ QT 底 dǐ, dì, de < MC tɨej < OC *tjə:jʔ | ¶ d- ~ b- | *Old Chinese 底 氐 脂 邸 tiːlʔ | PNH: QĐ dai2, Hẹ dai3, Trc dai2, di1 | Shuowen: 山居也。一曰下也。从广氐聲。都礼切 | Kangxi: 【唐韻】都禮切【集韻】【韻會】【正韻】典禮切,𠀤音邸。【說文】山居也。 又【說文】下也。又【玉篇】止也。【爾雅·釋詁】底,待也。【註】止也。【疏】底者,在物之下,是亦止也。 又【玉篇】滯也。又設疑之辭。【匡謬正俗】俗謂何物爲底。此本言何等物,後省何,直云等物耳。應璩詩云:用等謂才學,言用何等才學也。去何言等,其言已舊,今人不詳根本,乃作底字,非也。唐人詩多用底字。【杜甫·寄王陶二少尹詩】文章差底病。【韓愈·曲江寄白舍人詩】有底忙時不肯來。 又與厎通。【韻會】厎,通作底。【詩·小雅】靡所底止。【傳】底,至也。| Guangyun: 底 邸 都禮 端 齊開 薺 上聲 四等 開口 齊 蟹 上十一薺 tiei tiei tei tɛi tei tei tɛj di3 tex tej 下也止也作底非也 || || ZYYY: 底 邸 端 齊微齊 齊微 陰平 齊齒呼 ti || Handian: 底 de ◎ 同 “的”。|| Starostin: bottom, root, base. Also used for a homonymous *t@:j? 'stop, obstruct' q.v. || td. 到底 dàodǐ (đáođể), 底下 dǐxià (dướithấp), 底端 dǐduān (dướiđáy), 底事 dǐshì (gìđây), 底物 dǐwù (đồ gì), 底煩 dǐfán (thiệt phiền), 一底一樓 yīdǐyīlóu (một lầu một trệt) ] , background, bottom, underneath, underside, base, foundation, fundus, root, record, background, Also:, what, which, this, stop, certainly, very, obstruct, the ins and outs of a matter, (a grammatical subordinate particle, possessive particle)   {ID453059377  -   10/11/2017 7:26:40 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.