Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
多余(1) thừamứa, (2) dưthừa 多余 duōyú (đadư) dưthừa 多餘 (đadư) [ Vh @# QT 多余 duōyú ~ QT 多餘 duōyú \ Vh @ 多 duō ~ 'thừa', @ 余 yú ~ 'dưu' | QT 多 duō < MC tʌ < OC *ta:j || QT 餘 yú < MC jo < OC *la || Guoyu Cidian: 多餘 duōyú 剩下來的。 老殘遊記.第七回:「那多餘五六個人,為的是本縣轎子前頭擺擺威風,或是接差送差跑信等事用的。」 反不足 不必要的。 如:「這話是多餘的。」 ] *** , surplus, superfluous, excessive, unnecessary,   {ID453121750  -   9/8/2019 5:06:17 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.