Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) điếm, (2) đệm, (3) đầm, (4) độn, (5) đắm, (6) đăm, (7) đâm, (8) đàm, (9) chêm, (10) chèn, (11) têm, (12) ném, (13) nện, (14) nền, (15) thồn, (16) nệm 墊 diàn (điếm) [ Vh @ QT 墊 diàn < MC tiem < OC *tjǝmh, < PC **tims | PNH: QĐ dim3, din3, din6, zin3, Hẹ diam5, dien3, tien5 | Shuowen: 下也。《春秋傳》曰:“墊隘。” 从土執聲。 都念切 | Kangxi: 【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤都念切,音店。【說文】下也,溺也。【書·益稷】下民昏墊。或作埝。 又【廣韻】徒協切【集韻】達協切,𠀤音牒。水名。【北史·外奚傳】吐谷渾君長阿豺,登其國西疆山,觀墊江源,問羣臣,長史曾和對曰:水經仇池,過晉壽,出宕渠,始名墊江。 又縣名,屬四川重慶府忠州。【南史補】漢之墊江,今之合州也。隋煬帝攺合州爲涪陵,而移墊江之名於忠州。 又【集韻】的協切,音輒。地下也。 | Guangyun: (1) 店 都念 端 添 去聲 豔 開口四等 添 咸 temh/temm tiem , (2) 牒 徒協 定 怗 入聲 葉 開口四等 添 咸 dep dʰiep || Starostin: Later attested are the meanings 'throw down, overwhelm'; 'bottom' > 'support; pillow, mattress' (which makes probable the borrowed character of Viet. nệm - although the nasal initial is still strange). Standard Sino-Viet. is điếm. || td. 墊底兒 diàndǐr (nềntảng) ] *** , pad, cushion, mat, mattress, submerge, throw down, pound, overwhelm, support, pillow, bottom, Also:, advance money, pay for another, (Viet), foundation, base,   {ID453059529  -   4/7/2019 7:17:19 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.