Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đắng, (2) đẩu 凳 dèng (đắng) [ Vh @ QT 凳 dèng < MC təŋ < OC *ɖəŋ | *OC 凳 登 蒸 嶝 tɯːŋs | PNH: QĐ dang4, Hẹ den5 | cđ. MC 曾開一去嶝端 | Kangxi: 《康熙字典·几部·十二》凳:《唐韻》都鄧切《集韻》《韻會》《正韻》丁鄧切,𠀤音鐙。《字林》牀屬,或作橙。《正韻》几屬。 | Guangyun: 凳 嶝 都鄧 端 登開 嶝 去聲 一等 開口 登 曾 去四十八嶝 təŋ təŋ təŋ təŋ təŋ təŋ təŋ 等4 tongh tonq 牀凳出字林 || Môngcổ âmvận: cʰing dʐəŋ 平聲 ] *** , bench, stool, small seat,   {ID453059319  -   10/10/2017 11:31:04 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.