Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Đồng, (2) thông, (3) đần, (4) độn 侗 tóng (đồng) [ Vh @ QT 侗 tōng, tóng, tǒng, tòng, dòng (đồng, thông) < MC thuŋ < OC *ɫhōŋ | Shuowen: 大皃。从人同聲。《詩》曰:“神罔時侗。”他紅切 | Kangxi: 【唐韻】【正韻】他紅切【集韻】他東切,𠀤音通。無知也。【書·顧命】在後之侗,敬迓天威,嗣守文武大訓。【註】愚也。成王自稱。 又【廣韻】【正韻】𠀤徒紅切,音同。未成器之人曰侗。倥侗,童蒙也。古作空同。【揚子·法言】倥侗顓蒙。 又【集韻】【韻會】吐孔切【正韻】他總切,𠀤音桶。儱侗,直也,長大也。 又【集韻】徒弄切。音洞。誠慤也。【莊子·庚桑楚】脩然而往,侗然而來。 ] , ignorant, stupid, idiotic, frivolous, rude, rustic, honest, Also:, long and big, big, through, Dong, Dong mimority, name of ethnic group in Shouthern China   {ID453071769  -   7/8/2018 1:30:18 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.