Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đê, (2) thấp 低 dī (đê) [ Vh @ QT 低 dī < MC tiej < OC *tjə:j | ¶ d- ~ th- | Shuowen: 下也。从人氐,氐亦聲。都兮切 | Kangxi: 【廣韻】都奚切【集韻】【韻會】【正韻】都黎切,𠀤底平聲。高之反也,俛也,垂也。【史記·孔子世家贊】低回,留之不能去。又【談藪】王元景大醉,楊彥遵曰:何太低昂。荅曰:黍熟頭低,麥熟頭昂,黍麥俱有,所以低昂。 又作氐。【前漢·食貨志】封君皆氐首卬給。【又】其賈氐賤減平。俱同低。 | Guangyun: 低 都奚 端 齊開 平聲 齊 開口四等 齊 蟹 te/tei tiei || x. đáy, đế || td. 低等 dīděng (hạngthấp), 低地 dīdì (đấtthấp), 低调 dīdiào (thấpđiệu), 低賤 dījiàn (thấphèn), 李白 Lǐ Bái (Lý Bạch) : '舉頭望明月,低頭思故鄉. Jǔtóu wàng míng yuè, dītóu sī gùxiāng.' (Cửđầu vọng minhnguyệt, đêđầu tư cốhương.) ] , short, bottom, beneath, low, lowliness, lowness, Also:, let droop, lower one's head, hang down, hang, bend, bow, incline,   {ID9872  -   10/11/2017 6:47:44 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.