Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đan, (3) đơn, (3) đỏ 丹 dān (đan) [ Vh @ QT 丹 dān < MC tan < OC *dan | PNH: QĐ daan1, Hẹ dan1 | Shuowen: 巴越之赤石也。象采丹井,一象丹形。凡丹之屬皆从丹。,古文丹。,亦古文丹。都寒切〖注〗,《五音集韻》古文丹。 | Kangxi: 〔古文〕《唐韻》都寒切《集韻》《韻會》多寒切《正韻》都艱切,音單。赤色丹砂也。 《書·禹貢》礪砥砮丹。 《山海經》丹以赤爲主,黑白皆丹之類。 《陶弘景曰》卽硃砂也。又道家以烹鼎金石爲外丹,吐故納新爲內丹。 《黃庭經》九轉八瓊丹。 《註》八者:硃砂,雄黃,空靑,硫黃,雲母,戎鹽,硝石,雌黃也。又《博物誌》和氣相感,則陵出黑丹。仁主壽昌,民延壽命,天下太平。又以朱色塗物曰丹。 《揚雄·解嘲》朱丹其轂。又容美曰渥丹。 《詩·秦風》顏如渥丹。又赤心無僞曰丹。 《謝朓詩》旣秉丹石心,寧流素絲涕。又姓。漢丹玉,宋丹山,明丹衷。| Guangyun: 單 都寒 端 寒 平聲 寒 開口一等 山 寒 tɑn tan ] , pellet, powder, cinnabar, red, Chinese medication pill, family's surname of Chinese origin   {ID12104  -   7/3/2019 10:52:42 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.