Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) đu, (2) đâu, (3) đổ, (4) đánh, (5) để, (6) mất, (7) lia 丟 dīu (đâu) [ Viet. 'mất' @ '失 shì (thất)' ~ Vh @ QT 丟 (丢) dīu (đu, đâu) < MC djiu < OC *diew | ¶ d- ~ l- | cđ. MC 流開四平幽端 | PNH: QĐ diu1, diu6, Hẹ, TrC diu1 | Kangxi: 【篇海】丁羞切。【揚子·方言】一去不還也。俗作丟,非。|| td. 丟卒保車 dīuzúbăojū (liachốtgiữxe), 丟垃圾 dīulēsē (đôrác), 丟失 dīushì (đểmất), 丟錢 dīuqián (mấttiền) ] , throw away, discard, reject, lose, put aside, lay aside, mislay, Also:, leave over, display,   {ID8880  -   10/10/2017 6:15:42 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.