Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) úc, (2) uất, (3) rỡ 郁 yù (úc) [ Vh @ QT 郁 (鬱) yù (úc, uất) ~ QT 鬱 yù < MC ʔʊt < OC *ʔut | Schuessler: 'wild plum' | Shuowen: 右扶風郁夷也。从邑有聲。於六切 | Kangxi: 唐韻】於六切【集韻】【韻會】【正韻】乙六切,𠀤音㤢。【集韻】地名。【前漢·地理志】右扶風有郁夷縣,膠東有郁秩縣,又郁郅縣,屬北地郡。 又郁郁,文盛貌。【史記·五帝紀】其色郁郁,其德嶷嶷。又【天官書】郁郁紛紛,蕭索輪囷,是謂卿雲。 又姓。 || td. 郁郁 yùyù (rờrỡ) ] , elegant, strongly fragrant, sweet smelling, rich in aroma, rich and bright, fine, abundant, strong, Also:, lush, gloomy, depressed, ancient Yu county, family surname of Chinese origin, (Cant.) to move, hit,   {ID453075621  -   12/6/2017 11:26:51 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.