Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
汙辱(1) ônhục, (2) nhụcnhã, (3) làmnhục 汙辱 wūrǔ (ônhục) [ Vh @# QT 汙辱 wūrǔ ~ QT 污辱 wūrǔ ~ QT 汚辱 wūrǔ \ Nh @ 汙 wū ~ làm, 'nhã' (tl.) | QT 汙 (污, 汚) wū, wù, wā, yú, yū < MC ʔo < OC *ʔwā || Handian: 汙辱 wūrǔ 亦作“污辱”。亦作“汚辱”。 (1) 恥辱。 (2) 指蒙受恥辱。 (3) 卑鄙;卑污。 (4) 指低下卑污之地。 《淮南子·說山訓》:“美之所在,雖汚辱世不能賤;惡之所在,雖高隆世不能貴。”(5) 玷辱;玷污。 (6) 侮辱。 《三國演義》第九回:“允老邁無能之輩,不足為道;可惜將軍蓋世英雄,亦受此污辱也!”(7) 指姦污。清薛福成《庸盦筆記·軼聞·六指人冤獄》:“新人以新郎既死,復遭污辱,遂自縊。” || td. 他說那種話來汙辱我. Tā shuō nà zhǒng huà lái wūrǔ wǒ. (Nó dùng lờilẻ đó để làmnhục tôi.) ] , humiliate, insult, Also:, defile, sully, tarnish, (Viet) be humiliated, be insulted, humiliation,   {ID453095972  -   8/10/2019 4:00:45 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.