Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ôn, (2) ấm 昷 wēn (ôn) [ Vh @ QT 昷 (𥁕) wēn, yùn ~ ht. QT 温 (溫) wēn < MC ʔon < OC *ʔu:n | *OC 昷 昷 文 𥁕 quːn | PNH: QĐ , Hẹ vun1 | Shuowen: 《皿部》𥁕:仁也。从皿,以食囚也。官溥說。|| Kangxi: 《康熙字典·日部·五》昷:《廣韻》烏渾切《集韻》烏昆切,𠀤音溫。𥁕,隸省作昷。《說文》𥁕,仁也。从皿,以食囚也 | Guangyun: 溫 𥁕 烏渾 影 魂 魂 平聲 一等 合口 魂 臻 上平二十三魂 ʔuən ʔuən ʔuən ʔuən ʔuon ʔwən wen1 quon uon 水名出犍爲又和也善也良也柔也暖也又姓唐叔虞之後受封於河内温因以命氏又卻至食采於温亦号温季因以爲族出大原又漢複姓二氏莊子有温伯雪子姓苑又有温稽氏 || ZYYY: 溫 溫 影 真文合 真文 陰平 合口呼 uən || Môngcổ âmvận: 'un ʔun 平聲 || Handian: 昷 wēn ◎ 古同 “温”。 ] *** , feed a prisoner, compassionate, Also:, warm,   {ID453115352  -   9/11/2019 5:40:13 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.