Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) áng, (2) ảng 盎 àng (áng) [ Vh @ QT 盎 àng < MC *ʔʌŋ < OC *ʔāŋʔs | Shuowen: 盆也。从皿央聲。 㼜,盎或从瓦。烏浪切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》烏浪切《韻會》《正韻》於浪切,𠀤鴦去聲。《說文》盆也。《爾雅·釋器》盎謂之缶。《疏》瓦器也。可以節樂,可以盛水,盛酒。《揚子·方言》罃甈謂之盎。《後漢·逢萌傳》首戴瓦盎。 ] , bowl, dish, pot, cup, tray, plate, an earthen vessel with a big belly and a small mouth, Also:, fill to overflow, abundant,   {ID453054639  -   4/11/2019 5:00:56 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.