Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
押送(1) áptống, (2) áptải, (3) ápgiải 押送 yāsòng (áptống) [ Viet. 'ápgiải' @ '押解 yājiě (ápgiải)' ~ QT 押送 yāsòng \ VHh @ 送 sòng ~ tải 載 zài | QT 送 sòng < MC suŋ < OC *so:ŋs | Pt 蘇弄 || td. 施耐庵 Shì Nài'ān (Thị Nại-Am) 《水滸傳 Shuǐhú Zhuàn (Truyện Thuỷhử) 》 第十五回 Dì Shíwǔ Huí (Hồithứ Mườilăm) : '楊志押送金銀擔' Yáng Zhì yāsòng jīnyín dàn'. (Dương Trí áptải gánh kimngân) ] , send under custody, turn somebody over to, escort, send under escort,   {ID453089115  -   10/7/2017 8:53:07 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.