Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ách, (2) ơ, (3) ơi, (4) ớ, (5) ồ, (6) gáy 呝 è (ách) [ Vh @ QT 呝 (呃) è, e ~ ht. QT 厄 (軶) è < MC ʔɑik < OC *ʔre:k | Pt 於革 | PNH QĐ aak1, ak1, Hẹ ak7 | Shuowen: 喔也。从口戹聲。鳥格切 | Kangxi: 《廣韻》於革切《集韻》乙革切,𠀤音戹。《說文》喔也。《玉篇》雞聲。亦作呃。 又《廣韻》呝喔,鳥聲。 又《集韻》烏懈切,音隘。聲不平謂之呝。或作𧦠。○按《集韻》呝與《廣韻》呃,義雖同而音各異。《廣韻》呃在十六怪,《集韻》呝在十五卦,其實一字也。 || Handian: ◎ 呃 (呝) è 〈名〉(1) 雞叫聲或笑聲 (crow) 呝,喔也。從口,戹聲。字亦作呃。 ——《說文》(2) “ 按:呝喔雙聲連語。狀雞之聲。” (3) ◎ 呃 e 〈助〉用在句末,表示讚歎或驚異的語氣。|| td. 紅霞映山崖呃! Hóngxiá àng shānyá e! (Ơi kià, ránghồng soi vựcnúi.) ] , crow, (exclamation word), alas, oh, Huh, Also:, hiccup, hiccough,   {ID453094471  -   7/4/2019 4:52:28 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.