Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
濦 Yīn (Ân) [ Vh @ QT 濦 (溵) yīn, yǐn, xī ~ ht. QT 殷 yīn, yǐn, yìn, yān < MC ʔɨn, ʔan < OC *ʔǝr, *ʔrǝ̄n | *OC 溵 殷 文 殷 qɯn 說文作濦 | | Shuowen: 《水部》濦:水。出潁川陽城少室山,東入潁。从水㥯聲。| Kangxi: 《康熙字典·水部·十四》濦:《唐韻》《正韻》於謹切《集韻》《韻會》倚謹切,𠀤音隱。水名。《說文》水出潁川陽城少室山,東入潁。或作㶏,亦作溵。又汨濦,水聲也。《司馬相如·上林賦》汨濦漂疾。又《集韻》《韻會》𠀤於斤切,音殷。又《集韻》於靳切,音㒚。義𠀤同。 | Guangyun: 溵 殷 於斤 影 欣 欣 平聲 三等 開口 欣 臻 上平二十一欣 ʔi̯ən ʔiən ʔiən ʔɨn ʔɨn ʔɨn yin1 qion ion 上同 || Handian: 濦 yīn ◎ 水名,中國河南省潁水三源的中源。 ] ***** , Yīn, name of the middle branch of Ying River in Henan Province, China   {ID453116753  -   9/9/2018 7:27:45 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.